Từ điển Anh Việt
"fly high"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
fly high
Xem thêm:
thrive
,
prosper
,
flourish
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
fly high
Từ điển WordNet
v.
be elated
He was flying high during the summer months
gain in wealth;
thrive
,
prosper
,
flourish